tiêu hôn
Định nghĩa
- Động từ:
- Hủy bỏ hôn nhân: "tiêu hôn" chỉ hành động chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa hai người, tương đương với khái niệm ly hôn trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm bất hòa, họ quyết định tiêu hôn. (Họ chấm dứt cuộc hôn nhân không hạnh phúc.)
- Luật pháp cho phép các cặp vợ chồng tiêu hôn khi không thể tiếp tục chung sống. (Pháp luật công nhận quyền ly hôn nếu hôn nhân tan vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thủ tục tiêu hôn": quy trình pháp lý để hủy bỏ hôn nhân.
- Thủ tục tiêu hôn ngày nay đã đơn giản hơn trước. (Quy trình ly hôn hiện tại ít phức tạp hơn trước đây.)
"giấy chứng nhận tiêu hôn": văn bản xác nhận việc hủy bỏ hôn nhân.
- Cô ấy cần nộp giấy chứng nhận tiêu hôn để hoàn tất thủ tục hành chính. (Cô ấy phải đưa ra giấy tờ ly hôn để hoàn tất thủ tục.)
Biến thể và từ gần giống
Ly hôn (động từ): chấm dứt quan hệ vợ chồng theo pháp luật — từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "tiêu hôn".
- Họ đã ly hôn sau 10 năm chung sống. (Họ chính thức chấm dứt hôn nhân sau một thập kỷ.)
Hủy hôn (động từ): chấm dứt hôn ước trước khi kết hôn — khác với "tiêu hôn" (chỉ xảy ra sau khi kết hôn).
- Gia đình hai bên thống nhất hủy hôn vì bất đồng. (Họ quyết định không tiến tới hôn nhân do mâu thuẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Ly dị: chấm dứt hôn nhân, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Giải trừ hôn nhân: hủy bỏ ràng buộc hôn nhân, mang tính trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Tiêu hôn như xé giấy: ví von việc hủy bỏ hôn nhân dễ dàng, không coi trọng.
- Anh ta coi chuyện tiêu hôn như xé giấy, không hề nuối tiếc. (Anh ta xem nhẹ việc ly hôn, không có cảm xúc gì.)